TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19465.25 đ
1 CAD = 19015.85 đ
1 CHF = 22888.44 đ
1 EUR = 27880.01 đ
1 GBP = 34762.57 đ
1 HKD = 2697.38 đ
1 JPY = 201.3 đ
1 SGD = 16687.85 đ
1 THB = 648.69 đ
1 USD = 21175 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.370 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.540 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến