TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16498.21 đ
1 CAD = 17064.08 đ
1 CHF = 22774.65 đ
1 EUR = 23964.96 đ
1 GBP = 33657.33 đ
1 HKD = 2775.38 đ
1 JPY = 174.26 đ
1 SGD = 15924.03 đ
1 THB = 632.55 đ
1 USD = 21770 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.310 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.350 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến