TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 18503.64 đ
1 CAD = 18683.95 đ
1 CHF = 21829.6 đ
1 EUR = 26494.53 đ
1 GBP = 33582.35 đ
1 HKD = 2707.83 đ
1 JPY = 187.97 đ
1 SGD = 16317.66 đ
1 THB = 640.79 đ
1 USD = 21255 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.290 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.210 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến