TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 17256.12 đ
1 CAD = 18198.89 đ
1 CHF = 21522.98 đ
1 EUR = 26055.78 đ
1 GBP = 33087.15 đ
1 HKD = 2722.97 đ
1 JPY = 176.1 đ
1 SGD = 15985.58 đ
1 THB = 638 đ
1 USD = 21360 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.070 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.780 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến