TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19703.69 đ
1 CAD = 19262.44 đ
1 CHF = 23098.57 đ
1 EUR = 28257.17 đ
1 GBP = 35560.67 đ
1 HKD = 2702.75 đ
1 JPY = 205.06 đ
1 SGD = 16827.04 đ
1 THB = 653.8 đ
1 USD = 21205 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.570 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.860 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến