TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16501.66 đ
1 CAD = 16830.72 đ
1 CHF = 22234.48 đ
1 EUR = 23751.26 đ
1 GBP = 32579.49 đ
1 HKD = 2717.38 đ
1 JPY = 176.54 đ
1 SGD = 15494.54 đ
1 THB = 646.43 đ
1 USD = 21335 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.400 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.000 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến