TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16211.46 đ
1 CAD = 16665.51 đ
1 CHF = 21893 đ
1 EUR = 22959.85 đ
1 GBP = 31479.8 đ
1 HKD = 2744.42 đ
1 JPY = 176.97 đ
1 SGD = 15447.79 đ
1 THB = 649.58 đ
1 USD = 21530 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.090 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.570 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến