Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16851.78 đ
1 CAD = 17033.03 đ
1 CHF = 22832.88 đ
1 EUR = 25018.48 đ
1 GBP = 29143.9 đ
1 HKD = 2838.29 đ
1 JPY = 218.91 đ
1 SGD = 16315.78 đ
1 THB = 632.79 đ
1 USD = 22265 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.330 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.740 Tr.đ/ 1L