TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16834.09 đ
1 CAD = 16990.07 đ
1 CHF = 24241.42 đ
1 EUR = 23873.64 đ
1 GBP = 31610.24 đ
1 HKD = 2717.54 đ
1 JPY = 177.84 đ
1 SGD = 15690.73 đ
1 THB = 641.37 đ
1 USD = 21320 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.570 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.520 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến