TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15607.95 đ
1 CAD = 16690.39 đ
1 CHF = 22952.1 đ
1 EUR = 25044.07 đ
1 GBP = 34012.57 đ
1 HKD = 2863.35 đ
1 JPY = 183.95 đ
1 SGD = 15677.2 đ
1 THB = 615.45 đ
1 USD = 22455 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 33.970 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.120 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến