TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15713.52 đ
1 CAD = 16493.8 đ
1 CHF = 22359.88 đ
1 EUR = 23698.8 đ
1 GBP = 33605.92 đ
1 HKD = 2776.62 đ
1 JPY = 173.14 đ
1 SGD = 15656.67 đ
1 THB = 607.14 đ
1 USD = 21780 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 32.980 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn29.620 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến