TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 18175.89 đ
1 CAD = 18718.19 đ
1 CHF = 21970.43 đ
1 EUR = 26567.65 đ
1 GBP = 33406.35 đ
1 HKD = 2722.9 đ
1 JPY = 179.79 đ
1 SGD = 16240.23 đ
1 THB = 639.93 đ
1 USD = 21390 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.140 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.560 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến