TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16620.51 đ
1 CAD = 17389.17 đ
1 CHF = 22279.4 đ
1 EUR = 23213.46 đ
1 GBP = 32276.65 đ
1 HKD = 2737.08 đ
1 JPY = 178.11 đ
1 SGD = 15919.17 đ
1 THB = 647.27 đ
1 USD = 21560 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.960 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.560 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến