Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16599.27 đ
1 CAD = 16780.77 đ
1 CHF = 22404.73 đ
1 EUR = 24670.82 đ
1 GBP = 28978.72 đ
1 HKD = 2836.69 đ
1 JPY = 213.1 đ
1 SGD = 16180.4 đ
1 THB = 631.22 đ
1 USD = 22265 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.130 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.540 Tr.đ/ 1L