TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16414.03 đ
1 CAD = 16805.44 đ
1 CHF = 22058.59 đ
1 EUR = 23721.86 đ
1 GBP = 32505.95 đ
1 HKD = 2715.83 đ
1 JPY = 175.43 đ
1 SGD = 15405.34 đ
1 THB = 646.97 đ
1 USD = 21325 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.420 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn32.820 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến