TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 17058.01 đ
1 CAD = 17619.16 đ
1 CHF = 23162.29 đ
1 EUR = 24193.7 đ
1 GBP = 33801.28 đ
1 HKD = 2777.18 đ
1 JPY = 178.07 đ
1 SGD = 16212.18 đ
1 THB = 641.34 đ
1 USD = 21770 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.930 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn32.020 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến