TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19477.84 đ
1 CAD = 19050.58 đ
1 CHF = 22971.44 đ
1 EUR = 27980.96 đ
1 GBP = 34796.08 đ
1 HKD = 2697.51 đ
1 JPY = 202.41 đ
1 SGD = 16722.63 đ
1 THB = 651.34 đ
1 USD = 21170 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.480 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.770 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến