Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16640.98 đ
1 CAD = 16832.15 đ
1 CHF = 21896.78 đ
1 EUR = 23740.55 đ
1 GBP = 28090.94 đ
1 HKD = 2868.62 đ
1 JPY = 194.41 đ
1 SGD = 15657 đ
1 THB = 620.72 đ
1 USD = 22530 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.900 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.450 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến