TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16645.28 đ
1 CAD = 17415.85 đ
1 CHF = 22254.78 đ
1 EUR = 23155.94 đ
1 GBP = 32202.35 đ
1 HKD = 2738.49 đ
1 JPY = 177.97 đ
1 SGD = 15933.76 đ
1 THB = 644.99 đ
1 USD = 21570 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.970 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.770 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến