Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16942.3 đ
1 CAD = 16616.86 đ
1 CHF = 22724.56 đ
1 EUR = 24878.97 đ
1 GBP = 28599.13 đ
1 HKD = 2838.62 đ
1 JPY = 218.71 đ
1 SGD = 16223.38 đ
1 THB = 632.6 đ
1 USD = 22270 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.020 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.860 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến