Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16575 đ
1 CAD = 16676.27 đ
1 CHF = 22496.28 đ
1 EUR = 24531.37 đ
1 GBP = 29069.11 đ
1 HKD = 2837.06 đ
1 JPY = 212.03 đ
1 SGD = 16337.47 đ
1 THB = 627.24 đ
1 USD = 22260 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.470 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.760 Tr.đ/ 1L
Liên kết Seo website