TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16573.82 đ
1 CAD = 16937.75 đ
1 CHF = 21973.64 đ
1 EUR = 23069.87 đ
1 GBP = 31511.98 đ
1 HKD = 2739.02 đ
1 JPY = 177.7 đ
1 SGD = 15456.02 đ
1 THB = 647.23 đ
1 USD = 21495 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.230 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.830 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến