TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 17284.92 đ
1 CAD = 18184.89 đ
1 CHF = 21535.97 đ
1 EUR = 26084.18 đ
1 GBP = 33110.2 đ
1 HKD = 2721.23 đ
1 JPY = 176.71 đ
1 SGD = 16011.65 đ
1 THB = 638.12 đ
1 USD = 21360 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.120 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.790 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến