TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16347.22 đ
1 CAD = 16601.1 đ
1 CHF = 22883.11 đ
1 EUR = 24041.09 đ
1 GBP = 31807.37 đ
1 HKD = 2715.39 đ
1 JPY = 178.83 đ
1 SGD = 15531.32 đ
1 THB = 638.57 đ
1 USD = 21315 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.240 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.150 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến