TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16592.14 đ
1 CAD = 17333.66 đ
1 CHF = 23179.39 đ
1 EUR = 24188.15 đ
1 GBP = 33907.84 đ
1 HKD = 2776.4 đ
1 JPY = 175.73 đ
1 SGD = 15994.07 đ
1 THB = 633.03 đ
1 USD = 21780 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.390 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.530 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến