TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16639.12 đ
1 CAD = 17266.58 đ
1 CHF = 22797.55 đ
1 EUR = 23686.91 đ
1 GBP = 33154.16 đ
1 HKD = 2776.96 đ
1 JPY = 173.91 đ
1 SGD = 15975.19 đ
1 THB = 634.49 đ
1 USD = 21780 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.860 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.810 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến