TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16464.36 đ
1 CAD = 16847.1 đ
1 CHF = 21700.79 đ
1 EUR = 23367.18 đ
1 GBP = 32171.66 đ
1 HKD = 2715.93 đ
1 JPY = 175.4 đ
1 SGD = 15347.08 đ
1 THB = 645.73 đ
1 USD = 21330 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.280 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn32.240 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến