TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19781.43 đ
1 CAD = 19463.31 đ
1 CHF = 23211.2 đ
1 EUR = 28370.96 đ
1 GBP = 35648.81 đ
1 HKD = 2702.65 đ
1 JPY = 205.64 đ
1 SGD = 16852.81 đ
1 THB = 653.59 đ
1 USD = 21210 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.560 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.880 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến