TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16700.39 đ
1 CAD = 17467.48 đ
1 CHF = 22384.93 đ
1 EUR = 23142.78 đ
1 GBP = 32028.66 đ
1 HKD = 2748.85 đ
1 JPY = 179.11 đ
1 SGD = 15805.99 đ
1 THB = 653.95 đ
1 USD = 21565 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.100 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.900 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến