Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16818.67 đ
1 CAD = 16662.24 đ
1 CHF = 22762.12 đ
1 EUR = 24881.18 đ
1 GBP = 28530.77 đ
1 HKD = 2838.33 đ
1 JPY = 218.84 đ
1 SGD = 16206.68 đ
1 THB = 631.69 đ
1 USD = 22270 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.040 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.850 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến