TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19770.92 đ
1 CAD = 19362.36 đ
1 CHF = 23172.68 đ
1 EUR = 28314.06 đ
1 GBP = 35648.81 đ
1 HKD = 2702.82 đ
1 JPY = 205.44 đ
1 SGD = 16848.74 đ
1 THB = 654.62 đ
1 USD = 21205 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.620 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.940 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến