TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15758.01 đ
1 CAD = 16757.4 đ
1 CHF = 23167.03 đ
1 EUR = 25188.03 đ
1 GBP = 34065.03 đ
1 HKD = 2862.67 đ
1 JPY = 185.02 đ
1 SGD = 15750.49 đ
1 THB = 617.03 đ
1 USD = 22455 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.150 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.310 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến