Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16511.01 đ
1 CAD = 16713.08 đ
1 CHF = 22298.11 đ
1 EUR = 24290.11 đ
1 GBP = 28965.49 đ
1 HKD = 2837.1 đ
1 JPY = 207.12 đ
1 SGD = 16207.76 đ
1 THB = 624.55 đ
1 USD = 22260 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.220 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.300 Tr.đ/ 1L