TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15786.22 đ
1 CAD = 16582.9 đ
1 CHF = 22358.05 đ
1 EUR = 23892.66 đ
1 GBP = 33639.5 đ
1 HKD = 2777.72 đ
1 JPY = 173.89 đ
1 SGD = 15762.31 đ
1 THB = 612.32 đ
1 USD = 21780 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 32.980 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn29.780 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến