TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16703.4 đ
1 CAD = 16895.96 đ
1 CHF = 23878.86 đ
1 EUR = 23804.49 đ
1 GBP = 31704.12 đ
1 HKD = 2716.59 đ
1 JPY = 178.03 đ
1 SGD = 15626.4 đ
1 THB = 642.01 đ
1 USD = 21320 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.380 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.400 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến