Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16419.8 đ
1 CAD = 16962.13 đ
1 CHF = 22499.02 đ
1 EUR = 24585.58 đ
1 GBP = 29551.92 đ
1 HKD = 2836.48 đ
1 JPY = 214.17 đ
1 SGD = 16344.77 đ
1 THB = 621.14 đ
1 USD = 22270 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.810 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn34.830 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến