TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 17303.22 đ
1 CAD = 18126.77 đ
1 CHF = 21518.78 đ
1 EUR = 26127.7 đ
1 GBP = 32927.47 đ
1 HKD = 2723.14 đ
1 JPY = 177.76 đ
1 SGD = 16027.85 đ
1 THB = 637.55 đ
1 USD = 21360 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.110 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.830 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến