TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16406.32 đ
1 CAD = 16783.24 đ
1 CHF = 22043.6 đ
1 EUR = 23132.94 đ
1 GBP = 31593.57 đ
1 HKD = 2740.72 đ
1 JPY = 177.49 đ
1 SGD = 15433.03 đ
1 THB = 648.08 đ
1 USD = 21515 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.150 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.680 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến