TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16321.28 đ
1 CAD = 17108.95 đ
1 CHF = 22883.45 đ
1 EUR = 24034.21 đ
1 GBP = 33655.17 đ
1 HKD = 2775.35 đ
1 JPY = 174.56 đ
1 SGD = 15955.91 đ
1 THB = 632.55 đ
1 USD = 21770 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.270 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.310 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến