TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16477.38 đ
1 CAD = 17352.7 đ
1 CHF = 22217.95 đ
1 EUR = 22857.09 đ
1 GBP = 31744.01 đ
1 HKD = 2747.26 đ
1 JPY = 178.12 đ
1 SGD = 15775.98 đ
1 THB = 653.09 đ
1 USD = 21555 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.010 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.780 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến