TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15756.7 đ
1 CAD = 16361.88 đ
1 CHF = 22318.22 đ
1 EUR = 23768.09 đ
1 GBP = 33715.9 đ
1 HKD = 2776.44 đ
1 JPY = 173.37 đ
1 SGD = 15656.67 đ
1 THB = 610.44 đ
1 USD = 21780 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 32.930 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn29.520 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến