Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15990.52 đ
1 CAD = 16967.83 đ
1 CHF = 22369.68 đ
1 EUR = 24857.1 đ
1 GBP = 32453.52 đ
1 HKD = 2844.52 đ
1 JPY = 200.78 đ
1 SGD = 16074.22 đ
1 THB = 615.81 đ
1 USD = 22350 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 33.140 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.040 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến