Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16594.86 đ
1 CAD = 16715.62 đ
1 CHF = 22354.7 đ
1 EUR = 24495.96 đ
1 GBP = 29166.11 đ
1 HKD = 2836.62 đ
1 JPY = 209.03 đ
1 SGD = 16335.05 đ
1 THB = 626.34 đ
1 USD = 22260 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.370 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.620 Tr.đ/ 1L