TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19620.42 đ
1 CAD = 19220.81 đ
1 CHF = 22848.41 đ
1 EUR = 27726.48 đ
1 GBP = 34739.52 đ
1 HKD = 2697.55 đ
1 JPY = 201.4 đ
1 SGD = 16710.57 đ
1 THB = 650.52 đ
1 USD = 21170 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.410 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.530 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến