TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19665.01 đ
1 CAD = 19446.9 đ
1 CHF = 23313.93 đ
1 EUR = 28481.85 đ
1 GBP = 35814.52 đ
1 HKD = 2700.96 đ
1 JPY = 206.11 đ
1 SGD = 16855.74 đ
1 THB = 653.08 đ
1 USD = 21190 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.650 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn34.120 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến