TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 15874.63 đ
1 CAD = 16716.98 đ
1 CHF = 23140.17 đ
1 EUR = 25053.01 đ
1 GBP = 34273.02 đ
1 HKD = 2861.71 đ
1 JPY = 182.87 đ
1 SGD = 15695.73 đ
1 THB = 613.97 đ
1 USD = 22445 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.000 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.160 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến