TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 18218.13 đ
1 CAD = 18604.83 đ
1 CHF = 21904.31 đ
1 EUR = 26489.76 đ
1 GBP = 33070.76 đ
1 HKD = 2719.82 đ
1 JPY = 178.72 đ
1 SGD = 16210.05 đ
1 THB = 639.53 đ
1 USD = 21335 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 35.330 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn31.600 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến