TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 19515.99 đ
1 CAD = 19067.27 đ
1 CHF = 22939.04 đ
1 EUR = 27930.78 đ
1 GBP = 34728.86 đ
1 HKD = 2698.37 đ
1 JPY = 201.09 đ
1 SGD = 16706.49 đ
1 THB = 651.49 đ
1 USD = 21175 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.370 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn33.550 Tr.đ/ 1L
VIDEO
Hỗ trợ trực tuyến