Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16880.78 đ
1 CAD = 17535.78 đ
1 CHF = 22920.63 đ
1 EUR = 25226.13 đ
1 GBP = 32277.66 đ
1 HKD = 2835.05 đ
1 JPY = 205.47 đ
1 SGD = 16382.66 đ
1 THB = 625.7 đ
1 USD = 22250 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 33.950 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn34.200 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến