Thứ hai, 26-9-2016, 15:40 GMT+7
Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16792.17 đ
1 CAD = 16676.15 đ
1 CHF = 22717.53 đ
1 EUR = 24861.26 đ
1 GBP = 28614.58 đ
1 HKD = 2838.04 đ
1 JPY = 217.82 đ
1 SGD = 16203.11 đ
1 THB = 630.6 đ
1 USD = 22270 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.040 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.840 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến