Thứ tư, 27-7-2016, 12:39 GMT+7
Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16495.56 đ
1 CAD = 16661.09 đ
1 CHF = 22214.9 đ
1 EUR = 24347.66 đ
1 GBP = 28945.65 đ
1 HKD = 2836.54 đ
1 JPY = 206.82 đ
1 SGD = 16229.23 đ
1 THB = 623.84 đ
1 USD = 22260 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.240 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn35.280 Tr.đ/ 1L