Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16289.31 đ
1 CAD = 16927.67 đ
1 CHF = 22525.81 đ
1 EUR = 24481.42 đ
1 GBP = 30444.46 đ
1 HKD = 2839.22 đ
1 JPY = 212.61 đ
1 SGD = 16212.8 đ
1 THB = 619.41 đ
1 USD = 22295 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 34.650 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn34.600 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến