Thứ tư, 18-1-2017, 10:47 GMT+7
Lịch công tác
 
TỶ GIÁ VÀNG & NGOẠI TỆ
Diễn biến giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới
Diễn biến tỷ giá EUR/USD
Diễn biến tỷ giá EURO/USD
Tỷ giá (src:VIETCOMBANK)
1 AUD = 16840.55 đ
1 CAD = 17006.13 đ
1 CHF = 22206.29 đ
1 EUR = 23948.11 đ
1 GBP = 27558.13 đ
1 HKD = 2868.43 đ
1 JPY = 196.65 đ
1 KRW = 17.83 đ
1 SGD = 15707.58 đ
1 THB = 626.92 đ
1 USD = 22535 đ
Giá vàng (Src: SJC)
LoạiMua
SJC 36.470 Tr.đ/ 1L
Vàng nhẫn34.190 Tr.đ/ 1L
Hỗ trợ trực tuyến